Nghĩa tiếng Việt
(xem: thôi xán 璀璨)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璨 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc/đá quý) + 粲 (Xán, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 玉 cho biết liên quan đến ngọc, phần 粲 cung cấp âm đọc gần với càn/càn.
Hán-Việt: xán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xán": ngọc (玉) lấp lánh xán lạn (粲) — 璨 gợi hình ảnh ánh ngọc rực rỡ, âm Hán-Việt là "xán".
Gương Hán-Việt
xán trong "璀璨" (rực rỡ, xán lạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 璨 mở khoá thành ngữ 璀璨 (rực rỡ lấp lánh) thường dùng trong văn học và báo chí tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 璨 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 粲 biểu âm. Nghĩa: ánh sáng lấp lánh của ngọc, ngọc đẹp, sáng rực. Tiểu triện còn lưu hình. Thường ghép với 璀 thành 璀璨 (rực rỡ, lấp lánh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 璀璨的星光照亮了夜空。
Ánh sao rực rỡ chiếu sáng bầu trời đêm.
- 这颗宝石格外璀璨。
Viên đá quý này đặc biệt lấp lánh.
- 她的眼睛如璨星一样明亮。
Đôi mắt cô sáng như những vì sao lấp lánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.