Từ vựng tiếng Trung
càn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thôi xán 璀璨)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璨 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc/đá quý) + 粲 (Xán, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 玉 cho biết liên quan đến ngọc, phần 粲 cung cấp âm đọc gần với càn/càn.

Hán-Việt: xán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xán": ngọc (玉) lấp lánh xán lạn (粲) — 璨 gợi hình ảnh ánh ngọc rực rỡ, âm Hán-Việt là "xán".

Gương Hán-Việt

xán trong "璀璨" (rực rỡ, xán lạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 璨 mở khoá thành ngữ 璀璨 (rực rỡ lấp lánh) thường dùng trong văn học và báo chí tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 璨 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 粲 biểu âm. Nghĩa: ánh sáng lấp lánh của ngọc, ngọc đẹp, sáng rực. Tiểu triện còn lưu hình. Thường ghép với 璀 thành 璀璨 (rực rỡ, lấp lánh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 璀璨的星光照亮了夜空。cuǐcàn de xīngguāng zhàoliàng le yèkōng. thanh 3

    Ánh sao rực rỡ chiếu sáng bầu trời đêm.

  • 这颗宝石格外璀璨。zhè kē bǎoshí géwài cuǐcàn. thanh 4

    Viên đá quý này đặc biệt lấp lánh.

  • 她的眼睛如璨星一样明亮。tā de yǎnjīng rú càn xīng yīyàng míngliàng. thanh 1

    Đôi mắt cô sáng như những vì sao lấp lánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm càn, cùng nghĩa sáng rực

  • là phần biểu âm của chữ này, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.