Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa催眠 vừa chỉ hành động thôi miên vừa chỉ trạng thái bị thôi miên; 催眠曲 (bài hát ru) là từ ghép thông dụng.
Câu ví dụ
- 催眠师让他进入了催眠状态。
Nhà thôi miên đã đưa anh ta vào trạng thái thôi miên.
- 这首音乐有催眠的效果。
Bản nhạc này có hiệu quả gây buồn ngủ.
- 医生用催眠疗法治疗他的恐惧症。
Bác sĩ dùng liệu pháp thôi miên để điều trị chứng ám ảnh của anh ta.
- 催眠术在心理治疗中有一定作用。
Thuật thôi miên có vai trò nhất định trong điều trị tâm lý.
Kết hợp thường gặp
- 催眠师
nhà thôi miên
- 催眠术
thuật thôi miên
- 催眠疗法
liệu pháp thôi miên
- 催眠曲
bài hát ru ngủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.