Từ vựng tiếng Trung
cuī*mián

Nghĩa tiếng Việt

Thôi miên; đưa người vào trạng thái thôi miên hoặc làm buồn ngủ. Hán-Việt: thôi miên.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

13 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

催眠 vừa chỉ hành động thôi miên vừa chỉ trạng thái bị thôi miên; 催眠曲 (bài hát ru) là từ ghép thông dụng.

Câu ví dụ

  • 催眠师让他进入了催眠状态。Cuīmiánshī ràng tā jìnrù le cuīmián zhuàngtài. thanh 1

    Nhà thôi miên đã đưa anh ta vào trạng thái thôi miên.

  • 这首音乐有催眠的效果。Zhè shǒu yīnyuè yǒu cuīmián de xiàoguǒ. thanh 4

    Bản nhạc này có hiệu quả gây buồn ngủ.

  • 医生用催眠疗法治疗他的恐惧症。Yīshēng yòng cuīmián liáofǎ zhìliáo tā de kǒngjùzhèng. thanh 1

    Bác sĩ dùng liệu pháp thôi miên để điều trị chứng ám ảnh của anh ta.

  • 催眠术在心理治疗中有一定作用。Cuīmiánshù zài xīnlǐ zhìliáo zhōng yǒu yīdìng zuòyòng. thanh 1

    Thuật thôi miên có vai trò nhất định trong điều trị tâm lý.

Kết hợp thường gặp

  • 催眠师cuīmiánshī thanh 1

    nhà thôi miên

  • 催眠术cuīmiánshù thanh 1

    thuật thôi miên

  • 催眠疗法cuīmián liáofǎ thanh 1

    liệu pháp thôi miên

  • 催眠曲cuīmiánqǔ thanh 1

    bài hát ru ngủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.