Nghĩa tiếng Việt
ngủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 民 (Dân, biểu âm); chữ hình thanh. Nhắm mắt đi ngủ, gốc nghĩa 'ngủ'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": 目 (mắt) + 民 (Dân) — nhắm mắt ngủ, đúng nghĩa 'ngủ' trong 失眠 (mất ngủ), 睡眠 (giấc ngủ), 催眠 (thôi miên), 休眠 (ngủ đông).
Gương Hán-Việt
'miên' trong 'thôi miên', 'miên man', 'an miên'
Mở khoá kiến thức
Nắm 眠 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 失眠, 睡眠, 休眠, 催眠, 安眠药.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 眠 là hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 民 (Dân, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhắm mắt đi ngủ', mở rộng sang 'ngủ đông' (休眠), 'thôi miên' (催眠), 'mất ngủ' (失眠).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我最近经常失眠。
Gần đây tôi thường xuyên mất ngủ.
- 好的睡眠很重要。
Giấc ngủ tốt rất quan trọng.
- 熊在冬天休眠。
Gấu ngủ đông vào mùa đông.
- 她吃了一片安眠药。
Cô ấy uống một viên thuốc ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.