Từ vựng tiếng Trung
mián

Nghĩa tiếng Việt

ngủ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眠 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 民 (Dân, biểu âm); chữ hình thanh. Nhắm mắt đi ngủ, gốc nghĩa 'ngủ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miên": 目 (mắt) + 民 (Dân) — nhắm mắt ngủ, đúng nghĩa 'ngủ' trong 失眠 (mất ngủ), 睡眠 (giấc ngủ), 催眠 (thôi miên), 休眠 (ngủ đông).

Gương Hán-Việt

'miên' trong 'thôi miên', 'miên man', 'an miên'

Mở khoá kiến thức

Nắm 眠 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 失眠, 睡眠, 休眠, 催眠, 安眠药.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眠 liushutong 1眠 liushutong 2眠 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 眠 là hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 民 (Dân, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhắm mắt đi ngủ', mở rộng sang 'ngủ đông' (休眠), 'thôi miên' (催眠), 'mất ngủ' (失眠).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我最近经常失眠。wǒ zuì jìn jīng cháng shī mián. thanh 3

    Gần đây tôi thường xuyên mất ngủ.

  • 好的睡眠很重要。hǎo de shuì mián hěn zhòng yào. thanh 3

    Giấc ngủ tốt rất quan trọng.

  • 熊在冬天休眠。xióng zài dōng tiān xiū mián. thanh 2

    Gấu ngủ đông vào mùa đông.

  • 她吃了一片安眠药。tā chī le yī piàn ān mián yào. thanh 1

    Cô ấy uống một viên thuốc ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 眠; tự dạng phần phải giống hệt

  • đồng Hán-Việt 'miên' (bông), dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm gần, đồng Hán-Việt 'miên', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.