Từ vựng tiếng Trung
xiū*mián

Nghĩa tiếng Việt

ngủ đông

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 休: Ký tự '亻' (người) kết hợp với '木' (cây) tạo thành hình ảnh một người đang dựa vào cây để nghỉ ngơi.
  • 眠: Ký tự '目' (mắt) với phần còn lại thể hiện trạng thái mắt đóng lại khi ngủ.

休眠: Thể hiện trạng thái nghỉ ngơi, ngủ đông.

Từ ghép thông dụng

休息xiūxí

nghỉ ngơi

冬眠dōngmián

ngủ đông

失眠shīmián

mất ngủ