Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật để chỉ sự suy hao của tín hiệu, năng lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suy, thôi giảm
Từng chữ
- 衰suy, thôigiảm bớt, suy vong
- 减giảmgiảm bớt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tín hiệu, sóng, nhiệt huyết hoặc sức mạnh yếu dần theo thời gian.
Câu ví dụ
- 信号开始衰减,需要增强天线。
Tín hiệu bắt đầu suy giảm, cần tăng cường anten.
- 电池电量衰减后需要更换。
Sau khi pin bị chai (suy giảm), cần thay pin mới.
- 随着时间推移热情会衰减。
Theo thời gian, nhiệt huyết dần suy giảm.
Kết hợp thường gặp
- 逐渐衰减
dần dần suy giảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.