Từ vựng tiếng Trung
suō

Nghĩa tiếng Việt

áo tơi

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓑 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm suō. Chỉ áo tơi truyền thống làm từ cỏ hoặc cói, dùng che mưa. Chỉ thấy trong lục thư thông, không có giáp cốt hay kim văn.

Hán-Việt: toa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Toa": cỏ 艹 che suō — áo tơi bện từ cỏ, hình ảnh người ngư ông mặc áo tơi đội nón lá trong mưa.

Gương Hán-Việt

Toa trong 蓑衣 (toa y — áo tơi), 蓑笠 (toa lạp — áo tơi và nón lá)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓑 mở khoá thơ Đường 孤舟蓑笠翁 (Liễu Tông Nguyên) và từ 蓑衣 (áo tơi) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓑 liushutong 1蓑 liushutong 2蓑 liushutong 3蓑 liushutong 4
Lục thư thông

蓑 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 艸 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc suō. Nghĩa là áo tơi (rain coat) làm từ cỏ, cói, hoặc rơm. Nổi tiếng trong câu thơ Đường nổi tiếng 孤舟蓑笠翁 (cô chu toa lạp ông — ông già đơn độc trên thuyền, mặc áo tơi đội nón lá). Chỉ thấy trong lục thư thông, không có hình ảnh cổ xưa hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渔翁身披蓑衣,在雨中垂钓。Yú wēng shēn pī suōyī, zài yǔ zhōng chuídiào. thanh 2

    Lão ngư ông mặc áo tơi, câu cá trong mưa.

  • 孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪。Gū zhōu suō lì wēng, dú diào hán jiāng xuě. thanh 1

    Ông già áo tơi nón lá trên thuyền đơn, một mình câu trên sông lạnh tuyết rơi.

  • 古代农民用蓑衣遮风挡雨。Gǔdài nóngmín yòng suōyī zhē fēng dǎng yǔ. thanh 3

    Nông dân xưa dùng áo tơi che gió che mưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần nhau, nghĩa suy tàn, dễ nhầm

  • cùng âm suǒ, nghĩa sợi dây/tìm kiếm, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.