Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả trạng thái cơ thể sinh học
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suy lão
Từng chữ
- 衰suygiảm bớt, suy vong
- 老lãogià, nhiều tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衰老 là từ trung tính, mô tả quá trình sinh học tự nhiên. Khác với 老化 (lão hóa vật liệu, thiết bị). Trong y học, 抗衰老 (kháng lão hóa, anti-aging) là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
Câu ví dụ
- 随着年龄增长,人体会逐渐衰老
Khi tuổi tác tăng dần, cơ thể con người sẽ dần lão hóa
- 科学家正在研究如何减缓衰老
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm quá trình lão hóa
- 衰老是自然规律,无法避免
Lão hóa là quy luật tự nhiên, không thể tránh khỏi
- 保持良好的生活习惯可以延缓衰老
Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể làm chậm lão hóa
Kết hợp thường gặp
- 衰老过程
quá trình lão hóa
- 延缓衰老
làm chậm quá trình lão hóa
- 加速衰老
đẩy nhanh lão hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.