Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衰老 là từ trung tính, mô tả quá trình sinh học tự nhiên. Khác với 老化 (lão hóa vật liệu, thiết bị). Trong y học, 抗衰老 (kháng lão hóa, anti-aging) là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.
Câu ví dụ
- 随着年龄增长,人体会逐渐衰老
Khi tuổi tác tăng dần, cơ thể con người sẽ dần lão hóa
- 科学家正在研究如何减缓衰老
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm quá trình lão hóa
- 衰老是自然规律,无法避免
Lão hóa là quy luật tự nhiên, không thể tránh khỏi
- 保持良好的生活习惯可以延缓衰老
Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể làm chậm lão hóa
Kết hợp thường gặp
- 衰老过程
quá trình lão hóa
- 延缓衰老
làm chậm quá trình lão hóa
- 加速衰老
đẩy nhanh lão hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.