Từ vựng tiếng Trung
shuāi*lǎo

Nghĩa tiếng Việt

suy lão — lão hóa, già đi và suy yếu theo thời gian; quá trình cơ thể mất dần sức sống

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

10 nét

Bộ: (già)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

衰老 là từ trung tính, mô tả quá trình sinh học tự nhiên. Khác với 老化 (lão hóa vật liệu, thiết bị). Trong y học, 抗衰老 (kháng lão hóa, anti-aging) là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

Câu ví dụ

  • 随着年龄增长,人体会逐渐衰老Suízhe niánlíng zēngzhǎng, réntǐ huì zhújiàn shuāilǎo thanh 2

    Khi tuổi tác tăng dần, cơ thể con người sẽ dần lão hóa

  • 科学家正在研究如何减缓衰老Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū rúhé jiǎnhuǎn shuāilǎo thanh 1

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm quá trình lão hóa

  • 衰老是自然规律,无法避免Shuāilǎo shì zìrán guīlǜ, wúfǎ bìmiǎn thanh 1

    Lão hóa là quy luật tự nhiên, không thể tránh khỏi

  • 保持良好的生活习惯可以延缓衰老Bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn kěyǐ yánchuǎn shuāilǎo thanh 3

    Duy trì thói quen sống lành mạnh có thể làm chậm lão hóa

Kết hợp thường gặp

  • 衰老过程shuāilǎo guòchéng thanh 1

    quá trình lão hóa

  • 延缓衰老yánchuǎn shuāilǎo thanh 2

    làm chậm quá trình lão hóa

  • 加速衰老jiāsù shuāilǎo thanh 1

    đẩy nhanh lão hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.