Từ vựng tiếng Trung
cù*chéng

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy, giúp đỡ thực hiện

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mác, giáo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sự thúc đẩy kết quả—thành công, hợp tác, hòa bình.

Câu ví dụ

  • 这个因素促成了他的成功Zhège yīnsù cùchéngle tā de chénggōng thanh 4

    Yếu tố này thúc đẩy thành công của anh ấy

  • 我们要促成合作Wǒmen yào cùchéng hézuò thanh 3

    Chúng ta phải thúc đẩy hợp tác

  • 促成这件事cùchéng zhè jiàn shì thanh 4

    Thúc đẩy việc này

  • 促成和平cùchéng hépíng thanh 4

    Thúc đẩy hòa bình

Kết hợp thường gặp

  • 促成合作cùchéng hézuò thanh 4

    thúc đẩy hợp tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.