Từ vựng tiếng Trung
dūn*cù敦
促
Nghĩa tiếng Việt
thúc giục
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
敦
Bộ: 攴 (đánh khẽ)
12 nét
促
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '敦' có bộ '攴' (đánh khẽ) kết hợp với phần âm '享', tạo ra hình ảnh của sự kiên nhẫn và lòng tốt trong hành động.
- Chữ '促' bao gồm bộ '亻' (người) kết hợp với phần âm '足' (chân), diễn tả hành động thúc đẩy hoặc hối thúc ai đó tiến lên.
→ Sự kết hợp của '敦' và '促' tạo ra ý nghĩa thúc đẩy một cách kiên nhẫn và chân thành.
Từ ghép thông dụng
敦促
thúc giục, hối thúc
督促
đốc thúc, giám sát và thúc đẩy
催促
thúc giục, giục giã