Từ vựng tiếng Trung
dūn*cù

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục, đốc thúc một cách chân thành và nghiêm túc

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh khẽ)

12 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bản trang trọng, ngoại giao, kinh doanh khi muốn thúc giục một việc gì đó một cách nghiêm túc.

Câu ví dụ

  • 敦促对方尽快付款Dūncù duìfāng jǐnkuài fùkuǎn thanh 1

    Thúc giục对方 trả tiền sớm

  • 政府敦促企业遵守法规Zhèngfǔ dūncù qǐyè zūnshǒu fǎguī thanh 4

    Chính phủ thúc giục doanh nghiệp tuân thủ pháp luật

  • 多次敦促Duō cì dūncù thanh 1

    Thúc giục nhiều lần

  • 敦促和平谈判Dūncù hépíng tánpàn thanh 1

    Thúc giục đàm phán hòa bình

Kết hợp thường gặp

  • 敦促付款dūncù fùkuǎn thanh 1

    thúc giục thanh toán

  • 敦促对方dūncù duìfāng thanh 1

    thúc giục đối phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.