Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản trang trọng, ngoại giao, kinh doanh khi muốn thúc giục một việc gì đó một cách nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 敦促对方尽快付款
Thúc giục对方 trả tiền sớm
- 政府敦促企业遵守法规
Chính phủ thúc giục doanh nghiệp tuân thủ pháp luật
- 多次敦促
Thúc giục nhiều lần
- 敦促和平谈判
Thúc giục đàm phán hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 敦促付款
thúc giục thanh toán
- 敦促对方
thúc giục đối phương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.