Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bước xéo gót, rảo bước; đá lật đi; vẻ kính cần

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹴 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 就 (Tựu, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Túc chỉ hành động của chân, 就 cho âm đọc.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc" (chân đá): bộ Túc (足) + 就 (tựu, đến nơi) — một cái đá chân là đến đích ngay, như 一蹴而就.

Gương Hán-Việt

Túc — ít thấy độc lập; dùng trong 蹴鞠 (túc cúc) và thành ngữ 一蹴而就.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹴 giúp đọc thành ngữ 一蹴而就 (nhất túc nhi tựu: một bước là xong) và 蹴鞠 (túc cúc: đá bóng thời xưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹴 bigseal 1
Đại triện
蹴 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 足 (túc, bàn chân) chỉ hành động dùng chân, 就 (tựu) cho âm. Đại triện và Tiểu triện còn lưu. 蹴 mang nghĩa đá, giẫm đạp — dùng trong 蹴鞠 (đá cầu, môn thể thao cổ đại tiền thân bóng đá) và thành ngữ 一蹴而就 (một bước là xong).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一蹴而就的事情往往不可靠。Yī cù ér jiù de shìqíng wǎngwǎng bù kěkào. thanh 1

    Việc làm một bước là xong thường không đáng tin.

  • 蹴鞠是中国古代的足球运动。Cùjū shì Zhōngguó gǔdài de zúqiú yùndòng. thanh 4

    Túc cúc là môn thể thao đá bóng cổ đại của Trung Hoa.

  • 他蹴了一脚,球飞了出去。Tā cù le yī jiǎo, qiú fēi le chūqù. thanh 1

    Anh ta đá một cái, quả bóng bay ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng gần nghĩa, cùng nghĩa đá/giẫm, tự dạng gần giống

  • cùng âm cù, nghĩa thúc giục, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.