Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 短暂 (ngắn thoáng) — 短促 nhấn vào cả yếu tố gấp gáp, còn 短暂 chỉ nhấn vào thời gian ngắn.
Câu ví dụ
- 他的一生虽然短促,却充满了意义。
Cuộc đời anh ấy tuy ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.
- 短促的哨声预示着危险。
Tiếng còi ngắn gấp báo hiệu nguy hiểm.
- 假期太短促,还没玩够就结束了。
Kỳ nghỉ quá ngắn ngủi, chưa kịp vui đã kết thúc.
- 她短促地叹了一口气,没有多说。
Cô ấy thở dài một cái ngắn gọn, không nói thêm gì.
Kết hợp thường gặp
- 生命短促
sinh mệnh ngắn ngủi
- 短促的声音
âm thanh ngắn gấp
- 时间短促
thời gian ngắn ngủi gấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.