Từ vựng tiếng Trung
duǎn*cù

Nghĩa tiếng Việt

Đoản xúc (đoản-xúc): ngắn ngủi và gấp gáp; mô tả thời gian hoặc âm thanh vừa ngắn vừa nhanh.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

12 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 短暂 (ngắn thoáng) — 短促 nhấn vào cả yếu tố gấp gáp, còn 短暂 chỉ nhấn vào thời gian ngắn.

Câu ví dụ

  • 他的一生虽然短促,却充满了意义。Tā de yīshēng suīrán duǎncù, què chōngmǎn le yìyì. thanh 1

    Cuộc đời anh ấy tuy ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.

  • 短促的哨声预示着危险。Duǎncù de shàoshēng yùshì zhe wēixiǎn. thanh 3

    Tiếng còi ngắn gấp báo hiệu nguy hiểm.

  • 假期太短促,还没玩够就结束了。Jiǎqī tài duǎncù, hái méi wán gòu jiù jiéshù le. thanh 3

    Kỳ nghỉ quá ngắn ngủi, chưa kịp vui đã kết thúc.

  • 她短促地叹了一口气,没有多说。Tā duǎncù de tàn le yī kǒu qì, méiyǒu duō shuō. thanh 1

    Cô ấy thở dài một cái ngắn gọn, không nói thêm gì.

Kết hợp thường gặp

  • 生命短促shēngmìng duǎncù thanh 1

    sinh mệnh ngắn ngủi

  • 短促的声音duǎncù de shēngyīn thanh 3

    âm thanh ngắn gấp

  • 时间短促shíjiān duǎncù thanh 2

    thời gian ngắn ngủi gấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.