Từ vựng tiếng Trung
jìn*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Tận tình — làm hết lòng, thỏa sức, không kìm nén cảm xúc hay ham muốn.

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thi thể)

6 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không kìm giữ; mang sắc thái tích cực, phóng khoáng.

Câu ví dụ

  • 大家尽情享受派对吧!Dàjiā jìnqíng xiǎngshòu pàiduì ba! thanh 4

    Mọi người hãy thỏa sức tận hưởng bữa tiệc nào!

  • 她在舞台上尽情歌唱。Tā zài wǔtái shàng jìnqíng gēchàng. thanh 1

    Cô ấy hết mình ca hát trên sân khấu.

  • 孩子们在草地上尽情奔跑。Háizimen zài cǎodì shàng jìnqíng bēnpǎo. thanh 2

    Bọn trẻ thỏa sức chạy nhảy trên bãi cỏ.

  • 旅行时要尽情感受当地文化。Lǚxíng shí yào jìnqíng gǎnshòu dāngdì wénhuà. thanh 3

    Khi du lịch hãy hết lòng cảm nhận văn hóa địa phương.

Kết hợp thường gặp

  • 尽情享受jìnqíng xiǎngshòu thanh 4

    tận hưởng thỏa thích

  • 尽情歌唱jìnqíng gēchàng thanh 4

    ca hát hết mình

  • 尽情玩乐jìnqíng wánlè thanh 4

    vui chơi thỏa sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.