Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để miêu tả trạng thái thực hiện hành động một cách thỏa thích, không kiềm chế
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tận tình
Từng chữ
- 尽tậnhết, cạn, xong
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không kìm giữ; mang sắc thái tích cực, phóng khoáng.
Câu ví dụ
- 大家尽情享受派对吧!
Mọi người hãy thỏa sức tận hưởng bữa tiệc nào!
- 她在舞台上尽情歌唱。
Cô ấy hết mình ca hát trên sân khấu.
- 孩子们在草地上尽情奔跑。
Bọn trẻ thỏa sức chạy nhảy trên bãi cỏ.
- 旅行时要尽情感受当地文化。
Khi du lịch hãy hết lòng cảm nhận văn hóa địa phương.
Kết hợp thường gặp
- 尽情享受
tận hưởng thỏa thích
- 尽情歌唱
ca hát hết mình
- 尽情玩乐
vui chơi thỏa sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.