Từ vựng tiếng Trung
jìn*qíng尽
情
Nghĩa tiếng Việt
thỏa thích
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尽
Bộ: 尸 (xác chết, thi thể)
6 nét
情
Bộ: 忄 (trái tim, tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 尽: Phía trên là bộ '尸' tượng trưng cho sự tàn lụi, phía dưới là chữ '又' chỉ sự lặp lại hoặc nhấn mạnh, tạo nên ý nghĩa 'tận cùng, hết'.
- 情: Bộ '忄' nghĩa là trái tim, kết hợp với chữ '青' chỉ màu xanh hoặc thanh xuân, tạo thành ý nghĩa 'tình cảm'.
→ 尽情: Sự biểu đạt tình cảm một cách hết mình.
Từ ghép thông dụng
尽力
cố gắng hết sức
尽量
cố gắng hết mức
感情
cảm tình, tình cảm