Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không kìm giữ; mang sắc thái tích cực, phóng khoáng.
Câu ví dụ
- 大家尽情享受派对吧!
Mọi người hãy thỏa sức tận hưởng bữa tiệc nào!
- 她在舞台上尽情歌唱。
Cô ấy hết mình ca hát trên sân khấu.
- 孩子们在草地上尽情奔跑。
Bọn trẻ thỏa sức chạy nhảy trên bãi cỏ.
- 旅行时要尽情感受当地文化。
Khi du lịch hãy hết lòng cảm nhận văn hóa địa phương.
Kết hợp thường gặp
- 尽情享受
tận hưởng thỏa thích
- 尽情歌唱
ca hát hết mình
- 尽情玩乐
vui chơi thỏa sức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.