Từ vựng tiếng Trung
jīng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

dụng tâm, tỉ mỉ cẩn thận, bỏ nhiều công sức (tinh tâm); thường bổ nghĩa cho hành động chuẩn bị, sắp xếp, thiết kế

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精心 là trạng từ/tính từ, luôn bổ nghĩa cho hành động, không dùng độc lập. Mang sắc thái khen ngợi — khi ai đó làm việc với 精心, tức là họ thực sự bỏ công sức và tâm huyết.

Câu ví dụ

  • 她精心准备了这顿晚餐Tā jīngxīn zhǔnbèi le zhè dùn wǎncān thanh 1

    Cô ấy dụng tâm chuẩn bị bữa tối này

  • 这幅画是他精心创作的Zhè fú huà shì tā jīngxīn chuàngzuò de thanh 4

    Bức tranh này là tâm huyết anh ấy sáng tác

  • 老师精心设计了每一节课Lǎoshī jīngxīn shèjì le měi yī jié kè thanh 3

    Giáo viên tỉ mỉ thiết kế từng tiết học

  • 精心安排的行程jīngxīn ānpái de xíngchéng thanh 1

    lịch trình được sắp xếp tỉ mỉ

Kết hợp thường gặp

  • 精心准备jīngxīn zhǔnbèi thanh 1

    chuẩn bị tỉ mỉ

  • 精心设计jīngxīn shèjì thanh 1

    thiết kế dụng tâm

  • 精心打造jīngxīn dǎzào thanh 1

    dày công xây dựng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.