Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự chuẩn bị hoặc chăm sóc một cách kỹ lưỡng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tinh tâm
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精心 là trạng từ/tính từ, luôn bổ nghĩa cho hành động, không dùng độc lập. Mang sắc thái khen ngợi — khi ai đó làm việc với 精心, tức là họ thực sự bỏ công sức và tâm huyết.
Câu ví dụ
- 她精心准备了这顿晚餐
Cô ấy dụng tâm chuẩn bị bữa tối này
- 这幅画是他精心创作的
Bức tranh này là tâm huyết anh ấy sáng tác
- 老师精心设计了每一节课
Giáo viên tỉ mỉ thiết kế từng tiết học
- 精心安排的行程
lịch trình được sắp xếp tỉ mỉ
Kết hợp thường gặp
- 精心准备
chuẩn bị tỉ mỉ
- 精心设计
thiết kế dụng tâm
- 精心打造
dày công xây dựng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.