Từ vựng tiếng Trung
jīng*xīn精
心
Nghĩa tiếng Việt
tỉ mỉ
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
精
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '精' có bộ '米' (gạo) và phần còn lại chỉ âm tiết. Trong ngữ cảnh này, '精' có nghĩa là tinh túy, tinh hoa, liên quan đến sự tinh khiết hoặc tinh luyện như hạt gạo được xay xát kỹ lưỡng.
- Chữ '心' thể hiện hình ảnh trái tim, đại diện cho cảm xúc, tâm lý và sự chú tâm.
→ Từ '精心' có nghĩa là chăm sóc kỹ lưỡng, một cách cẩn thận và tinh tế.
Từ ghép thông dụng
精心设计
thiết kế tỉ mỉ
精心安排
sắp xếp chu đáo
精心准备
chuẩn bị kỹ lưỡng