Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để chỉ việc gì đó đòi hỏi nhiều sức lực hoặc rất khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phí kình
Từng chữ
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng miêu tả công việc tốn sức, khó khăn. Có thể mang sắc thái "không đáng".
Câu ví dụ
- 这事挺费劲的
Việc này khá tốn sức
- 别费劲了
Đừng tốn sức nữa
- 很费劲才能完成
Phải cố gắng nhiều mới hoàn thành được
Kết hợp thường gặp
- 费劲力气
tốn sức công sức
- 挺费劲
khá tốn sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.