Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả sự phát triển hoặc di chuyển nhanh chóng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phi tốc
Từng chữ
- 飞phibay
- 速tốcnhanh chóng; tốc độ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước động từ như trạng từ (飞速+发展/增长); nhấn mạnh tốc độ cực cao, mang sắc thái tích cực; phổ biến trong văn mô tả phát triển kinh tế, công nghệ.
Câu ví dụ
- 科技正在飞速发展。
Khoa học công nghệ đang phát triển với tốc độ vũ bão.
- 他飞速跑向终点。
Anh ấy chạy với tốc độ phi tốc về đích.
- 城市以飞速的节奏扩张。
Thành phố mở rộng với nhịp độ phi tốc.
- 飞速增长的经济令人惊讶。
Nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ phi tốc khiến người ta kinh ngạc.
Kết hợp thường gặp
- 飞速发展
phát triển với tốc độ vũ bão
- 飞速增长
tăng trưởng phi tốc
- 飞速前进
tiến lên với tốc độ phi tốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.