Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước động từ như trạng từ (飞速+发展/增长); nhấn mạnh tốc độ cực cao, mang sắc thái tích cực; phổ biến trong văn mô tả phát triển kinh tế, công nghệ.
Câu ví dụ
- 科技正在飞速发展。
Khoa học công nghệ đang phát triển với tốc độ vũ bão.
- 他飞速跑向终点。
Anh ấy chạy với tốc độ phi tốc về đích.
- 城市以飞速的节奏扩张。
Thành phố mở rộng với nhịp độ phi tốc.
- 飞速增长的经济令人惊讶。
Nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ phi tốc khiến người ta kinh ngạc.
Kết hợp thường gặp
- 飞速发展
phát triển với tốc độ vũ bão
- 飞速增长
tăng trưởng phi tốc
- 飞速前进
tiến lên với tốc độ phi tốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.