Từ vựng tiếng Trung
chí*chí迟
迟
Nghĩa tiếng Việt
chậm trễ
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
迟
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
迟
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '迟' có bộ '辶', biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển hoặc tiến bước.
- Phần '尸' phía trên giống như hình dạng người đang uốn cong, có thể liên tưởng tới sự chậm chạp trong di chuyển.
→ Chữ '迟' có nghĩa là chậm trễ, muộn màng, thường liên quan đến hành động đi lại hoặc thời gian.
Từ ghép thông dụng
迟到
đến muộn
迟疑
do dự
迟缓
chậm chạp