Từ vựng tiếng Trung
dòng*bu*dòng

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 动: Kết hợp giữa bộ '云' biểu thị sự chuyển động và bộ '力' biểu thị sức mạnh. Ý nghĩa tổng thể là di chuyển hoặc hoạt động.
  • 不: Bộ '一' ở trên biểu thị sự phủ định, không có.
  • 动: Như đã giải thích ở trên, biểu thị sự chuyển động.

动不动: Thường xuyên hoặc dễ xảy ra, không cần lý do rõ ràng.

Từ ghép thông dụng

dòngshǒu

ra tay, bắt đầu làm

xíng

không được, không ổn

yùndòng

thể thao, vận động