Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một hành động không mong muốn rất dễ xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
động bất động
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 不bấtkhông, chẳng
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn theo sau bằng '就' + động từ/phản ứng. Thường dùng trong lời phàn nàn về thói quen xấu (dễ nổi nóng, dễ khóc, v.v.).
Câu ví dụ
- 他动不动就生气
Anh ấy cứ tí là cáu gắt
- 这几天动不动就下雨
Vài ngày nay cứ tý là mưa
- 别动不动就哭
Đừng cứ tý là khóc
Kết hợp thường gặp
- 动不动就
cứ tý là/cứ làm là
- 动不动发脾气
dễ cáu gắt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.