Từ vựng tiếng Trung
gōng*rán

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 公然

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个公然很好。Zhège 公然 hěn hǎo. thanh 4

    公然 này rất tốt.

  • 我很喜欢公然。Wǒ hěn xǐhuān 公然. thanh 3

    Tôi rất thích 公然.

  • 你知道公然吗?Nǐ zhīdào 公然 ma? thanh 3

    Bạn biết 公然 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.