Từ vựng tiếng Trung
jí*jù急
剧
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
急
Bộ: 心 (trái tim)
9 nét
剧
Bộ: 刀 (dao)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '急' có bộ tâm (心), liên quan đến cảm xúc, lo lắng, hay khẩn cấp.
- Chữ '剧' có bộ đao (刀), gợi ý sự sắc bén hoặc kịch tính.
→ '急剧' có nghĩa là thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
急剧变化
biến đổi nhanh chóng
急剧增加
tăng nhanh chóng
急剧下降
giảm mạnh mẽ