Từ vựng tiếng Trung
jié*lì

Nghĩa tiếng Việt

hết sức

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

14 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '竭' bao gồm bộ '立' nghĩa là đứng và các phần bổ sung khác để thể hiện sự tiêu hao sức lực đến mức cạn kiệt.
  • Chữ '力' là một chữ đơn giản biểu thị sức mạnh hoặc lực.

Cụm từ '竭力' mang ý nghĩa nỗ lực hết sức, dốc hết sức lực.

Từ ghép thông dụng

jié

nỗ lực hết sức

jiéjìn

dốc hết sức

sức lực