Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherThường dùng như lời động viên, an ủi trong giao tiếp hàng ngày; mang sắc thái thân mật, ấm áp, khuyến khích.
Câu ví dụ
- 别急,慢慢来,把每一步做好就行了。
Đừng vội, từ từ thôi, làm tốt từng bước là được rồi.
- 刚开始学汉字很难,慢慢来就好了。
Mới bắt đầu học chữ Hán rất khó, cứ từ từ rồi sẽ quen.
- 老师说:'不用担心,慢慢来,你会进步的。'
Thầy giáo nói: 「Đừng lo, từ từ thôi, em sẽ tiến bộ thôi.」
- 恢复身体不能着急,慢慢来才是正确的态度。
Hồi phục sức khỏe không thể nóng vội, từ từ mới là thái độ đúng đắn.
Kết hợp thường gặp
- 慢慢来就好
cứ từ từ là được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.