Từ vựng tiếng Trung
màn*màn慢
lái慢
来
Nghĩa tiếng Việt
từ từ thôi
3 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
慢
Bộ: 忄 (tâm)
14 nét
慢
Bộ: 忄 (tâm)
14 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 慢 (màn) có bộ tâm 忄, thể hiện ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, trạng thái. Phần còn lại là chữ 曼 (màn), thể hiện sự phức tạp, chậm chạp.
- Chữ 来 (lái) có bộ 木 (mù), biểu thị sự đến gần, tới nơi. Bộ này cũng liên quan đến hình ảnh cây cối, thể hiện sự phát triển, tiến tới.
→ 慢慢来 có nghĩa là hãy chậm rãi, không cần vội vã.
Từ ghép thông dụng
慢慢
từ từ
慢车
xe chậm
慢性
mãn tính