Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu khẩu ngữ để khuyên ai đó bình tĩnh, tiến hành công việc một cách từ từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mạn mạn lai
Từng chữ
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Thường dùng như lời động viên, an ủi trong giao tiếp hàng ngày; mang sắc thái thân mật, ấm áp, khuyến khích.
Câu ví dụ
- 别急,慢慢来,把每一步做好就行了。
Đừng vội, từ từ thôi, làm tốt từng bước là được rồi.
- 刚开始学汉字很难,慢慢来就好了。
Mới bắt đầu học chữ Hán rất khó, cứ từ từ rồi sẽ quen.
- 老师说:'不用担心,慢慢来,你会进步的。'
Thầy giáo nói: 「Đừng lo, từ từ thôi, em sẽ tiến bộ thôi.」
- 恢复身体不能着急,慢慢来才是正确的态度。
Hồi phục sức khỏe không thể nóng vội, từ từ mới là thái độ đúng đắn.
Kết hợp thường gặp
- 慢慢来就好
cứ từ từ là được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.