Từ vựng tiếng Trung
kè*yì

Nghĩa tiếng Việt

Khắc ý — cố ý, có chủ đích rõ ràng; làm điều gì đó một cách có tính toán, không tự nhiên.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngữ cảnh có thể trung tính (刻意练习 = deliberate practice) hoặc tiêu cực (刻意回避 = cố tình né); sắc thái tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他刻意回避了这个话题。Tā kèyì huíbìle zhège huàtí. thanh 1

    Anh ấy cố tình né tránh chủ đề này.

  • 她刻意打扮了一番,想给他留下好印象。Tā kèyì dǎbànle yī fān, xiǎng gěi tā liúxià hǎo yìnxiàng. thanh 1

    Cô ấy chủ tâm chưng diện, muốn để lại ấn tượng tốt với anh ấy.

  • 好的演员不会让观众感到他在刻意表演。Hǎo de yǎnyuán bù huì ràng guānzhòng gǎndào tā zài kèyì biǎoyǎn. thanh 3

    Diễn viên giỏi sẽ không để khán giả cảm thấy họ đang biểu diễn một cách gượng gạo.

  • 他刻意练习发音,终于说得很标准了。Tā kèyì liànxí fāyīn, zhōngyú shuō de hěn biāozhǔn le. thanh 1

    Anh ấy chủ tâm luyện phát âm, cuối cùng đã nói rất chuẩn.

Kết hợp thường gặp

  • 刻意回避kèyì huíbì thanh 4

    cố ý né tránh

  • 刻意练习kèyì liànxí thanh 4

    luyện tập có chủ tâm (deliberate practice)

  • 刻意为之kèyì wéizhī thanh 4

    cố tình làm như vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.