Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgữ cảnh có thể trung tính (刻意练习 = deliberate practice) hoặc tiêu cực (刻意回避 = cố tình né); sắc thái tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他刻意回避了这个话题。
Anh ấy cố tình né tránh chủ đề này.
- 她刻意打扮了一番,想给他留下好印象。
Cô ấy chủ tâm chưng diện, muốn để lại ấn tượng tốt với anh ấy.
- 好的演员不会让观众感到他在刻意表演。
Diễn viên giỏi sẽ không để khán giả cảm thấy họ đang biểu diễn một cách gượng gạo.
- 他刻意练习发音,终于说得很标准了。
Anh ấy chủ tâm luyện phát âm, cuối cùng đã nói rất chuẩn.
Kết hợp thường gặp
- 刻意回避
cố ý né tránh
- 刻意练习
luyện tập có chủ tâm (deliberate practice)
- 刻意为之
cố tình làm như vậy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.