Từ vựng tiếng Trung
kè*yì刻
意
Nghĩa tiếng Việt
làm hết sức mình
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刻
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
意
Bộ: 心 (tim, tâm trí)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 刻: Ký tự này có bộ đao (刂) thể hiện sự cắt hoặc chạm khắc, kết hợp với chữ hào (亥) có thể chỉ đến sự tinh tế, chính xác trong hành động.
- 意: Chữ này bao gồm bộ tâm (心) chỉ đến tâm trí hoặc ý định, kết hợp với chữ âm (音) và chữ nhật (日) có thể hiểu là những suy nghĩ hoặc ý tưởng được đưa ra ánh sáng.
→ 刻意: Từ này có nghĩa là làm gì đó một cách cố ý, có chủ định rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
刻意
cố ý, có chủ đích
刻苦
chăm chỉ, kiên trì
意义
ý nghĩa, tầm quan trọng