Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùróngzhìyí

Nghĩa tiếng Việt

không cho phép nghi ngờ, hoàn toàn xác thực

Âm Hán Việt

bất dung trí nghi

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bộ: (tấm vải; bàn chân)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khẳng định tính chân thực của sự việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất dung trí nghi

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • tríđặt, để, bày
  • nghinghi ngờ; ngỡ là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是不容置疑的事实。Zhè shì bùróng zhìyí de shìshí thanh 4

    Đây là sự thật không thể nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.