Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kè刻
bù不
róng容
huǎn缓

Nghĩa tiếng Việt

không thể trì hoãn

Âm Hán Việt

khắc bất dung hoãn

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (dao)

8 nét

Bộ: 一 (một)

4 nét

Bộ: 宀 (mái nhà)

10 nét

Bộ: 纟 (dây tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhấn mạnh tính chất vô cùng khẩn cấp của sự việc cần giải quyết ngay

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khắc bất dung hoãn

Từng chữ

  • 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • 缓hoãnchậm chạp

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 保bǎo thanh 3护hù thanh 4濒bīn thanh 1危wēi thanh 1动dòng thanh 4物wù thanh 4的de thanh 5工gōng thanh 1作zuò thanh 4已yǐ thanh 3经jīng thanh 1刻kè thanh 4不bù thanh 4容róng thanh 2缓huǎn. thanh 3。

    Công tác bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã không thể trì hoãn được nữa.

  • 抢qiǎng thanh 3救jiù thanh 4伤shāng thanh 1员yuán thanh 2是shì thanh 4刻kè thanh 4不bù thanh 4容róng thanh 2缓huǎn thanh 3的de thanh 5任rèn thanh 4务wu. thanh 5。

    Cấp cứu người bị thương là nhiệm vụ cấp bách không thể trì hoãn.

  • 气qì thanh 4候hòu thanh 4变biàn thanh 4暖nuǎn thanh 3问wèn thanh 4题tí thanh 2严yán thanh 2重zhòng, thanh 4,治zhì thanh 4理lǐ thanh 3污wū thanh 1染rǎn thanh 3刻kè thanh 4不bù thanh 4容róng thanh 2缓huǎn. thanh 3。

    Vấn đề nóng lên toàn cầu rất nghiêm trọng, việc xử lý ô nhiễm không thể trì hoãn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.