Từ vựng tiếng Trung
róng
huǎn

Nghĩa tiếng Việt

không thể trì hoãn

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (dây tơ)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 刻: Kết hợp giữa bộ '刂' (dao) và '亥' biểu thị việc khắc, cắt.
  • 不: Dễ nhớ như là một dấu gạch ngang trên đầu, biểu thị phủ định.
  • 容: Dưới mái nhà '宀', có một người đang đứng '谷', thể hiện sự chứa đựng, dung nạp.
  • 缓: Bộ '纟' chỉ về sợi dây, kết hợp với phần còn lại biểu thị về sự chậm chạp, nhẹ nhàng.

刻不容缓: Diễn tả tình trạng rất khẩn cấp, không thể trì hoãn.

Từ ghép thông dụng

刻苦kèkǔ

chăm chỉ, cần cù

不行bùxíng

không được

容易róngyì

dễ dàng