Từ vựng tiếng Trung
bāo*róng

Nghĩa tiếng Việt

Bao dung — chứa đựng và chấp nhận sự khác biệt; rộng lượng, không kỳ thị hay loại bỏ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao gói)

5 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 宽容 nhưng 包容 mạnh hơn ở nghĩa 「chủ động chứa đựng, không loại trừ」; 宽容 thiên về 「tha thứ」.

Câu ví dụ

  • 他对朋友的错误总是很包容。Tā duì péngyǒu de cuòwù zǒng shì hěn bāoróng. thanh 1

    Anh ấy luôn rất bao dung với lỗi lầm của bạn bè.

  • 一个包容的社会能接纳不同的文化和价值观。Yīgè bāoróng de shèhuì néng jiēnà bùtóng de wénhuà hé jiàzhíguān. thanh 1

    Một xã hội bao dung có thể tiếp nhận các nền văn hóa và quan điểm giá trị khác nhau.

  • 父母应该包容孩子犯错,帮助他们成长。Fùmǔ yīnggāi bāoróng háizi fàncuò, bāngzhù tāmen chéngzhǎng. thanh 4

    Cha mẹ nên bao dung khi con mắc lỗi, giúp chúng trưởng thành.

  • 她有一颗包容的心,从不计较小事。Tā yǒu yī kē bāoróng de xīn, cóng bù jìjiào xiǎoshì. thanh 1

    Cô ấy có tấm lòng bao dung, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt.

Kết hợp thường gặp

  • 包容心bāoróng xīn thanh 1

    tấm lòng bao dung

  • 包容差异bāoróng chāyì thanh 1

    bao dung trước sự khác biệt

  • 宽容包容kuānróng bāoróng thanh 1

    rộng lượng, bao dung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.