Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ đứng sau các phó từ chỉ mức độ như 很 (rất)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bao dung
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 宽容 nhưng 包容 mạnh hơn ở nghĩa 「chủ động chứa đựng, không loại trừ」; 宽容 thiên về 「tha thứ」.
Câu ví dụ
- 他对朋友的错误总是很包容。
Anh ấy luôn rất bao dung với lỗi lầm của bạn bè.
- 一个包容的社会能接纳不同的文化和价值观。
Một xã hội bao dung có thể tiếp nhận các nền văn hóa và quan điểm giá trị khác nhau.
- 父母应该包容孩子犯错,帮助他们成长。
Cha mẹ nên bao dung khi con mắc lỗi, giúp chúng trưởng thành.
- 她有一颗包容的心,从不计较小事。
Cô ấy có tấm lòng bao dung, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt.
Kết hợp thường gặp
- 包容心
tấm lòng bao dung
- 包容差异
bao dung trước sự khác biệt
- 宽容包容
rộng lượng, bao dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.