Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ bao bì hoặc động từ chỉ hành động đóng gói, trang trí sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bao trang
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa包装 có hai nghĩa chính: (1) nghĩa đen — bao bì, đóng gói hàng hóa; (2) nghĩa bóng — 'đánh bóng' hình ảnh người/thương hiệu. Trong marketing, 包装明星 (PR nghệ sĩ) rất thông dụng.
Câu ví dụ
- 这个产品的包装很精美。
Bao bì của sản phẩm này rất tinh xảo.
- 他们花了很多钱来包装这位新歌手。
Họ đã bỏ rất nhiều tiền để PR/đánh bóng hình ảnh ca sĩ mới này.
- 请帮我把礼物包装一下。
Nhờ bạn gói giúp tôi món quà này.
- 这家公司的产品包装设计很有创意。
Thiết kế bao bì sản phẩm của công ty này rất sáng tạo.
Kết hợp thường gặp
- 包装设计
thiết kế bao bì
- 包装材料
vật liệu đóng gói
- 精美包装
bao bì tinh xảo
- 包装盒
hộp đựng/bao bì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.