Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ trong câu giải thích hiện tượng sinh học hoặc làm vị ngữ khi nói về sự phát triển xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tân trần đại tạ
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 陈trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 经常运动可以促进身体的新陈代谢。
Thường xuyên vận động có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể.
- 充足的睡眠有利于皮肤的新陈代谢。
Ngủ đủ giấc có lợi cho quá trình trao đổi chất của da.
- 新老干部的交替是组织的新陈代谢。
Sự thay thế cán bộ cũ và mới là quá trình đào thải tự nhiên của tổ chức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.