Từ vựng tiếng Trung
xīn*chén新
dài*xiè陈
代
谢
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi chất
4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cái rìu)
13 nét
陈
Bộ: 阝 (đống đất)
7 nét
代
Bộ: 亻 (người)
5 nét
谢
Bộ: 讠 (nói)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 新: Kết hợp giữa '斤' (rìu) và '立' (đứng), thể hiện sự mới mẻ.
- 陈: Gồm '阝' (đống đất) và '东' (phía đông), thường chỉ sự trưng bày, bố trí.
- 代: Sử dụng '亻' (người) và '弋' (cây sào), đại diện cho thế hệ hoặc thay thế.
- 谢: Gồm '讠' (nói) và '射' (bắn), biểu thị sự cảm ơn hoặc từ chối.
→ Cụm từ có nghĩa là quá trình thay đổi và tái tạo liên tục trong cơ thể.
Từ ghép thông dụng
新年
năm mới
陈述
trình bày
现代
hiện đại
感谢
cảm ơn