Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chén*shù

Nghĩa tiếng Việt

trần thuật, trình bày (diễn đạt một vấn đề, sự việc một cách rõ ràng, có hệ thống)

Âm Hán Việt

trần thuật

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý để trình bày sự việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trần thuật

Từng chữ

  • trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
  • thuậtthuật lại, kể lại; noi theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

陈述 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật, tranh luận. Khác với 叙述 (kể lại câu chuyện — mang tính tường thuật hơn) và 说明 (giải thích — nhấn mạnh làm rõ). 陈述句 (câu trần thuật) là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng.

Câu ví dụ

  • 被告在法庭上陈述了案件经过Bèigào zài fǎtíng shàng chénshù le ànjiàn jīngguò thanh 4

    Bị cáo trình bày diễn biến vụ án tại tòa

  • 请陈述你的观点Qǐng chénshù nǐ de guāndiǎn thanh 3

    Vui lòng trình bày quan điểm của bạn

  • 他清楚地陈述了事情的来龙去脉Tā qīngchǔ de chénshù le shìqíng de láilóng qùmài thanh 1

    Anh ấy trình bày rõ ràng đầu đuôi sự việc

  • 陈述句是语法的基本句型Chénshùjù shì yǔfǎ de jīběn jùxíng thanh 2

    Câu trần thuật là kiểu câu cơ bản trong ngữ pháp

Kết hợp thường gặp

  • 陈述事实chénshù shìshí thanh 2

    trình bày sự thật

  • 陈述句chénshùjù thanh 2

    câu trần thuật

  • 陈述意见chénshù yìjiàn thanh 2

    trình bày ý kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.