Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陈述 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật, tranh luận. Khác với 叙述 (kể lại câu chuyện — mang tính tường thuật hơn) và 说明 (giải thích — nhấn mạnh làm rõ). 陈述句 (câu trần thuật) là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng.
Câu ví dụ
- 被告在法庭上陈述了案件经过
Bị cáo trình bày diễn biến vụ án tại tòa
- 请陈述你的观点
Vui lòng trình bày quan điểm của bạn
- 他清楚地陈述了事情的来龙去脉
Anh ấy trình bày rõ ràng đầu đuôi sự việc
- 陈述句是语法的基本句型
Câu trần thuật là kiểu câu cơ bản trong ngữ pháp
Kết hợp thường gặp
- 陈述事实
trình bày sự thật
- 陈述句
câu trần thuật
- 陈述意见
trình bày ý kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.