Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý để trình bày sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trần thuật
Từng chữ
- 陈trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陈述 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật, tranh luận. Khác với 叙述 (kể lại câu chuyện — mang tính tường thuật hơn) và 说明 (giải thích — nhấn mạnh làm rõ). 陈述句 (câu trần thuật) là thuật ngữ ngữ pháp quan trọng.
Câu ví dụ
- 被告在法庭上陈述了案件经过
Bị cáo trình bày diễn biến vụ án tại tòa
- 请陈述你的观点
Vui lòng trình bày quan điểm của bạn
- 他清楚地陈述了事情的来龙去脉
Anh ấy trình bày rõ ràng đầu đuôi sự việc
- 陈述句是语法的基本句型
Câu trần thuật là kiểu câu cơ bản trong ngữ pháp
Kết hợp thường gặp
- 陈述事实
trình bày sự thật
- 陈述句
câu trần thuật
- 陈述意见
trình bày ý kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.