Từ vựng tiếng Trung
chén*shù陈
述
Nghĩa tiếng Việt
trình bày
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
陈
Bộ: 阝 (gò đất)
7 nét
述
Bộ: 辶 (bước đi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '陈' bao gồm '阝' (gò đất) và '东' (phía đông). Nó thường dùng để chỉ một sự sắp xếp hoặc trình bày.
- Chữ '述' bao gồm bộ '辶' (bước đi) và '术' (phương pháp). Nó thể hiện sự diễn đạt hoặc kể lại một điều gì đó.
→ 陈述 có nghĩa là trình bày hoặc kể lại một sự kiện hoặc tình huống, thường dùng trong bối cảnh chính thức.
Từ ghép thông dụng
陈述
trình bày, tuyên bố
陈列
trưng bày
描述
miêu tả