Từ vựng tiếng Trung
jīng*xì

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận và tinh tế

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (sợi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 精: Ký tự này kết hợp giữa bộ '米' (gạo) và '青' (màu xanh), hàm ý về sự tinh tế và thanh nhã, như quá trình chọn lọc gạo tốt.
  • 细: Ký tự này kết hợp giữa bộ '糸' (sợi) và '田' (ruộng), gợi ý về những sợi chỉ mỏng manh và tinh tế, như những chi tiết nhỏ trong công việc nông nghiệp.

精细: Mang ý nghĩa về sự tinh tế, chi tiết và cẩn thận.

Từ ghép thông dụng

jīng

tinh tế, chi tiết

jīng

tinh lực, năng lượng

xīn

cẩn thận, tỉ mỉ