Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精细 dùng cho cả người (thái độ làm việc tỉ mỉ) lẫn sản phẩm/ngành nghề (gia công tinh xảo); gần 精致 nhưng nhấn vào quá trình cẩn thận hơn là vẻ đẹp bề ngoài.
Câu ví dụ
- 这件刺绣工艺非常精细,令人叹为观止。
Nghệ thuật thêu này vô cùng tinh xảo, khiến người xem phải trầm trồ.
- 这个工人做活儿很精细,从不马虎。
Người thợ này làm việc rất tỉ mỉ, không bao giờ qua loa.
- 精细化工是高附加值的产业。
Hóa chất tinh chế là ngành có giá trị gia tăng cao.
- 她对工作的精细态度赢得了大家的尊重。
Thái độ tỉ mỉ trong công việc của cô ấy được mọi người kính trọng.
Kết hợp thường gặp
- 精细化工
hóa chất tinh chế
- 精细加工
gia công tinh xảo
- 精细管理
quản lý tinh tế, quản lý chi tiết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.