Từ vựng tiếng Trung
xì*xīn细
心
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
细
Bộ: 纟 (sợi tơ)
10 nét
心
Bộ: 心 (tim, tâm trí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '细' có bộ '纟' (sợi tơ) kết hợp với phần còn lại biểu thị sự mảnh mai, nhỏ bé.
- Chữ '心' là hình tượng trái tim, biểu thị cảm xúc và suy nghĩ.
→ Kết hợp lại, '细心' có nghĩa là chú ý cẩn thận, tinh tế.
Từ ghép thông dụng
细心
cẩn thận
细节
chi tiết
心情
tâm trạng