Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ thái độ làm việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tế tâm
Từng chữ
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả người tỉ mỉ, cẩn thận hoặc hành động chỉn chu. Thường đi kèm hoạt động (quan sát, chăm sóc).
Câu ví dụ
- 他很细心
Anh ấy rất tỉ mỉ
- 细心观察
Quan sát tỉ mỉ
- 细心照顾
Chăm sóc chỉn chu
- 细心的医生
Bác sĩ tỉ mỉ
Kết hợp thường gặp
- 细心的人
người tỉ mỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.