Từ vựng tiếng Trung
xì*jié

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từng phần nhỏ của một việc/vấn đề.

Câu ví dụ

  • 注意细节zhùyì xìjié thanh 4

    chú ý chi tiết

  • 细节很重要xìjié hěn zhòngyào thanh 4

    chi tiết rất quan trọng

  • 忽略细节hūlüè xìjié thanh 1

    bỏ qua chi tiết

  • 细节决定成败xìjié juédìng chéngbài thanh 4

    chi tiết quyết định thành bại

Kết hợp thường gặp

  • 细节xìjié thanh 4

    chi tiết

  • 细节描写xìjié miáoxiě thanh 4

    miêu tả chi tiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.