Từ vựng tiếng Trung
xì*jié细
节
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
细
Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ)
8 nét
节
Bộ: 竹 (tre)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '细' bao gồm bộ '糸' (sợi tơ nhỏ) và phần còn lại chỉ âm thanh.
- Chữ '节' bao gồm bộ '竹' (tre) biểu thị ý nghĩa liên quan đến các đốt hoặc kết cấu, và phần âm thanh.
→ Từ '细节' có nghĩa là chi tiết, các phần nhỏ hoặc các điểm cụ thể của một sự vật hoặc sự việc.
Từ ghép thông dụng
细心
tỉ mỉ, cẩn thận
细腻
mịn màng, tinh tế
节日
ngày lễ