Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừng phần nhỏ của một việc/vấn đề.
Câu ví dụ
- 注意细节
chú ý chi tiết
- 细节很重要
chi tiết rất quan trọng
- 忽略细节
bỏ qua chi tiết
- 细节决定成败
chi tiết quyết định thành bại
Kết hợp thường gặp
- 细节
chi tiết
- 细节描写
miêu tả chi tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.