Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các chi tiết nhỏ, thường làm tân ngữ cho động từ chú ý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tế tiết
Từng chữ
- 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừng phần nhỏ của một việc/vấn đề.
Câu ví dụ
- 注意细节
chú ý chi tiết
- 细节很重要
chi tiết rất quan trọng
- 忽略细节
bỏ qua chi tiết
- 细节决定成败
chi tiết quyết định thành bại
Kết hợp thường gặp
- 细节
chi tiết
- 细节描写
miêu tả chi tiết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.