Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Thường làm giới từ đứng đầu cụm giới tân làm trạng ngữ chỉ căn cứ cho hành động phía sau
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
bằng trước
Từng chữ
- 凭bằngngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Chỉ nền tảng, cơ sở để làm gì đó.
Câu ví dụ
- 他凭着坚强的意志战胜了困难。
Kết hợp thường gặp
- 凭着记忆
- 凭着努力
- 凭着勇气
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.