Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词Danh từ名词
píng

Nghĩa tiếng Việt

ngồi tựa ghế; dựa vào, căn cứ vào

Âm Hán Việt

bằng

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 凭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

凭 = 任 (Nhâm) + 几 (Cơ, ghế đẩu); chữ hội ý: người (任) tựa vào ghế thấp (几) — dựa vào, căn cứ vào. Chữ hội ý rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ để chỉ căn cứ của hành động.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: dựa vào

  • /píng/dựa vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": người (任) ngồi tựa lưng vào cái đẩu (几) — bằng vào đó mà đứng vững, bằng chứng, bằng cấp.

Gương Hán-Việt

bằng trong "bằng cứ" (凭据), "văn bằng" (文凭), "bằng lòng" (凭心)

Mở khoá kiến thức

Biết 凭 (bằng) mở khoá: 文凭 (văn bằng, bằng tốt nghiệp), 凭借 (dựa vào), 凭证 (bằng chứng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凭 bigseal 1
Đại triện
凭 seal 1
Tiểu triện

凭 là chữ hội ý theo Wiktionary: 任 + 几 (ghế thấp, đẩu) — người tựa vào ghế đẩu. Nghĩa gốc là "ngồi tựa vào ghế", mở rộng sang "dựa vào, căn cứ vào, tin tưởng vào". Đây là dạng giản hoá của 憑.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 凭什么说他是错的?píng shénme shuō tā shì cuò de? thanh 2

    Dựa vào gì mà nói anh ấy sai?

  • 他拿到了大学文凭。tā ná dào le dàxué wénpíng. thanh 1

    Anh ấy đã lấy được bằng đại học.

  • 凭借努力,他成功了。píng jiè nǔlì, tā chénggōng le. thanh 2

    Dựa vào sự nỗ lực, anh ấy đã thành công.

  • píng thanh 2 thanh 1de thanh 5néng thanh 2lì, thanh 4wán thanh 2quán thanh 2 thanh 3 thanh 3shèng thanh 4rèn thanh 4zhè thanh 4fèn thanh 4gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Dựa vào năng lực của anh ấy, hoàn toàn có thể đảm nhận công việc này.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4néng thanh 2píng thanh 2zhǔ thanh 3guān thanh 1xiǎng thanh 3xiàng thanh 4lái thanh 2zuò thanh 4jué thanh 2dìng. thanh 4

    Chúng ta không thể dựa vào tưởng tượng chủ quan để đưa ra quyết định.

  • yóu thanh 2 thanh 4 thanh 1yào thanh 4píng thanh 2mén thanh 2piào thanh 4jìn thanh 4 thanh 4jǐng thanh 3qū. thanh 1

    Du khách cần dựa vào vé vào cổng để vào khu danh lam thắng cảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm píng, nhưng 平 là "bình" (bằng phẳng), khác bộ

  • gần âm píng, nghĩa là "bình luận" (评价), bộ 讠(lời)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.