Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Liên từ连词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân cú để đưa ra nhận xét, ước đoán dựa trên vẻ bề ngoài
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
khán khởi lai
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Biểu thị nhận thức dựa trên ngoại hình hoặc dấu hiệu.
Câu ví dụ
- 他看起来很高兴。
- 看起来要下雨了
Kết hợp thường gặp
- 看起来像
- 看起来很
- 看起来好像
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.