Từ vựng tiếng Trung
méi
yì*si

Nghĩa tiếng Việt

chán

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 没: Kết hợp giữa bộ '氵' (nước) và '殳'. Trong ngữ cảnh này, biểu thị sự thiếu vắng hoặc không có.
  • 意: Kết hợp giữa '音' (âm thanh) và '心' (tâm), tạo nên nghĩa liên quan đến suy nghĩ, ý tưởng.
  • 思: Kết hợp giữa '田' (ruộng) và '心' (tâm), gợi ý về việc suy nghĩ, chiêm nghiệm.

Cụm từ '没意思' có nghĩa là không có ý nghĩa, nhạt nhẽo.

Từ ghép thông dụng

没关系méi guānxi

không sao, không có vấn đề gì

意思yìsi

ý nghĩa

思考sīkǎo

suy nghĩ, tư duy