Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Syn: 无聊 (chán nản), 乏味 (nhạt nhẽo). Ant: 有意思 (thú vị).
Câu ví dụ
- 这部电影真没意思
Bộ phim này thật chán
- 在这里待着没意思
Ở đây chán thật
- 我觉得他的话没意思
Tôi thấy lời anh ấy không thú vị
- 别做没意思的事
Đừng làm việc chán ngắt
Kết hợp thường gặp
- 真没意思
thật chán
- 觉得没意思
thấy chán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.