Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

nói; gọi là

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谓 là dạng giản thể của 謂. Phồn thể 謂 = 言 (ngôn) biểu nghĩa + 胃 biểu âm; chữ hình thanh. 讠 chỉ lời nói, 胃 cho âm wèi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vị': dùng lời (讠) phát ra từ trong (胃) — chính là 'vị', 'nói rằng, gọi là'; như 'sở vị' (cái gọi là).

Gương Hán-Việt

'Vị' trong 'sở vị' (所谓 — cái gọi là), 'khả vị' (có thể gọi là); âm này khác 'vị' trong 'vị trí, mùi vị'.

Mở khoá kiến thức

Biết 谓 mở khóa 所谓 (sở vị/cái gọi là), 可谓 (khả vị/có thể nói), 无所谓 (vô sở vị/không quan trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谓 bronze 1
Kim văn
谓 seal 1
Tiểu triện
谓 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 谓 là dạng giản thể của 謂, chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 胃 biểu âm. Nghĩa gốc 'nói, gọi là', mở rộng thành 'bảo, tự xưng, có nghĩa là'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 所谓朋友就是真心的人。suǒwèi péngyǒu jiùshì zhēnxīn de rén. thanh 3

    Cái gọi là bạn bè chính là người thật lòng.

  • 他可谓是一位好老师。tā kěwèi shì yī wèi hǎo lǎoshī. thanh 1

    Anh ấy có thể nói là một thầy giáo tốt.

  • 对我来说无所谓。duì wǒ lái shuō wúsuǒwèi. thanh 4

    Với tôi không quan trọng.

  • 所谓真理需要时间证明。suǒwèi zhēnlǐ xūyào shíjiān zhèngmíng. thanh 3

    Chân lý cần thời gian chứng minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 谓, dễ thiếu bộ 讠

  • cùng âm HV 'vị', đồng âm wèi

  • đồng âm wèi, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.