Từ vựng tiếng Trung
wú*suǒ*wèi

Nghĩa tiếng Việt

không sao, không đáng ngại, không phiền

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ/thán từ

Diễn thái độ thờ ơ, không để bụng, hoặc chấp nhận mọi lựa chọn.

Câu ví dụ

  • 去不去都无所谓qù bu qù dōu wúsuǒwèi thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 觉得无所谓 thanh 5
  • 无所谓了 thanh 5
  • 怎么都无所谓 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.