Từ vựng tiếng Trung
wú*nài无
奈
Nghĩa tiếng Việt
bất lực
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
奈
Bộ: 大 (to lớn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Tượng trưng cho sự không có, không tồn tại.
- 奈: Có bộ '大' (to lớn) và phần dưới giống như một người bị trói buộc, thể hiện sự bất lực.
→ 无奈: Biểu thị tình trạng không có cách nào khác, không thể làm gì khác, cảm giác bất lực.
Từ ghép thông dụng
无奈
bất lực, không có cách nào khác
无奈何
không còn cách nào
无奈地
một cách bất lực