Từ vựng tiếng Trung
wú*nài

Nghĩa tiếng Việt

bất lực,无可奈何

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / phó từ

Diễn đạt cảm giác bất lực, không có lựa chọn nào khác. Thường đi với 之下, 地, hoặc đứng cuối câu.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 无奈 thanh 5
    • 无奈之下 thanh 5
    • 无可奈何 thanh 5
    • 感到无奈 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.