Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng ngay trước danh từ hoặc cụm danh từ để định nghĩa hoặc mỉa mai
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sở vị
Từng chữ
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 谓vịnói; gọi là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cái gọi là
Câu ví dụ
- 这就是他所谓的完美计划。
Đây chính là cái gọi là kế hoạch hoàn hảo của anh ta.
- 所谓成功就是坚持到最后。
Cái gọi là thành công chính là kiên trì đến cùng.
- 不要盲目相信所谓的专家。
Đừng mù quáng tin vào cái gọi là chuyên gia.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.