Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu vị hoặc sự thèm ăn.
Câu ví dụ
- 我今天没什么胃口。
Hôm nay tôi không có cảm giác thèm ăn lắm.
- 这道菜很合我的胃口。
Món này hợp khẩu vị của tôi.
- 看到美食,他的胃口大开了。
Thấy đồ ăn ngon, anh ấy cảm giác thèm ăn nhiều lên.
Kết hợp thường gặp
- 没胃口
- 有胃口
- 胃口大开
- 胃口好
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.