Từ vựng tiếng Trung
wèi*kǒu胃
口
Nghĩa tiếng Việt
sự thèm ăn
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
胃
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胃' gồm bộ '月' chỉ liên quan đến cơ thể, nội tạng.
- Chữ '口' là hình ảnh của cái miệng, rất dễ nhớ.
→ '胃口' nghĩa là sự thèm ăn hay khẩu vị, liên quan đến cơ thể và miệng.
Từ ghép thông dụng
食欲
sự thèm ăn
胃痛
đau dạ dày
口味
khẩu vị