Từ vựng tiếng Trung
wèi*chéng*nián*rén

Nghĩa tiếng Việt

Vị thành niên nhân — người chưa đủ tuổi thành niên theo pháp luật (thường dưới 18 tuổi). Dùng phổ biến trong văn bản pháp lý và bảo vệ trẻ em.

4 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (vũ khí)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý trang trọng; khẩu ngữ thường dùng 小孩子 hay 孩子; 未成年 (không có 人) cũng dùng làm tính từ.

Câu ví dụ

  • 这部电影不适合未成年人观看。Zhè bù diànyǐng bù shìhé wèichéngniánrén guānkàn. thanh 4

    Bộ phim này không phù hợp cho người chưa thành niên xem.

  • 法律保护未成年人的权益。Fǎlǜ bǎohù wèichéngniánrén de quányì. thanh 3

    Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên.

  • 未成年人不得购买烟酒。Wèichéngniánrén bùdé gòumǎi yān jiǔ. thanh 4

    Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu.

  • 保护未成年人是全社会的责任。Bǎohù wèichéngniánrén shì quán shèhuì de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ người chưa thành niên là trách nhiệm của toàn xã hội.

Kết hợp thường gặp

  • 保护未成年人bǎohù wèichéngniánrén thanh 3

    bảo vệ người vị thành niên

  • 未成年人犯罪wèichéngniánrén fànzuì thanh 4

    tội phạm vị thành niên

  • 未成年人权益wèichéngniánrén quányì thanh 4

    quyền lợi người vị thành niên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.