Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý trang trọng; khẩu ngữ thường dùng 小孩子 hay 孩子; 未成年 (không có 人) cũng dùng làm tính từ.
Câu ví dụ
- 这部电影不适合未成年人观看。
Bộ phim này không phù hợp cho người chưa thành niên xem.
- 法律保护未成年人的权益。
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên.
- 未成年人不得购买烟酒。
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu.
- 保护未成年人是全社会的责任。
Bảo vệ người chưa thành niên là trách nhiệm của toàn xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 保护未成年人
bảo vệ người vị thành niên
- 未成年人犯罪
tội phạm vị thành niên
- 未成年人权益
quyền lợi người vị thành niên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.