Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong văn viết để biểu thị hành động chưa xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thượng vị
Từng chữ
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
- 未vịchưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 单用 未—thường dùng trong văn viết.
Câu ví dụ
- 工作尚未完成
Công việc vẫn chưa hoàn thành
- 尚未决定
Vẫn chưa quyết định
- 这个问题尚未解决
Vấn đề này vẫn chưa giải quyết
- 尚未开始
Vẫn chưa bắt đầu
Kết hợp thường gặp
- 尚未完成
vẫn chưa hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.