Từ vựng tiếng Trung
shàng

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn; ưa chuộng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尚 = 八 (rút thành ⺌, biểu nghĩa: tách lên trên) + 向 (Hướng, biểu âm). Chữ hình thanh, gần với 冋; nghĩa gốc 'phía trên, chuộng', sau mở rộng 'còn, vẫn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shàng/vẫn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thượng": phần trên (⺌) hướng (向) đi lên - cao quý, được chuộng.

Gương Hán-Việt

'thượng' trong 'cao thượng', 'thượng lưu', 'thượng tôn'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 时尚 (thời thượng), 高尚 (cao thượng), 和尚 (hoà thượng), 尚未 (chưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尚 bronze 1
Kim văn
尚 silk 1
Bạch thư
尚 bigseal 1
Đại triện
尚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 尚 là chữ hình thanh: 八 (rút gọn thành ⺌ ở trên) cho nghĩa - ý 'tách lên trên, tôn lên', và 向 cho âm. Nghĩa gốc là 'chuộng, tôn lên trên'; mở rộng nghĩa 'vẫn còn, hơn nữa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她很时尚。tā hěn shí shàng. thanh 1

    Cô ấy rất thời trang.

  • 他是个高尚的人。tā shì ge gāo shàng de rén. thanh 1

    Anh ấy là người cao thượng.

  • 和尚住在山上。hé shàng zhù zài shān shàng. thanh 2

    Nhà sư sống trên núi.

  • 我尚未决定。wǒ shàng wèi jué dìng. thanh 3

    Tôi vẫn chưa quyết định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có ⺌ ở trên, dễ nhầm tự dạng

  • tự dạng gần (⺌ + ...), dễ lẫn

  • cùng âm shàng và nghĩa gần (phía trên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.