Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như hình thành, dẫn dắt hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong thượng
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn hóa, xã hội.
Câu ví dụ
- 这是一种新的风尚
Đây là một phong cách mới
- 社会风尚在变化
Phong cách xã hội đang thay đổi
- 我们应该树立良好风尚
Chúng ta nên thiết lập phong cách tốt
- 这个时代的风尚
Phong cách của thời đại này
Kết hợp thường gặp
- 社会风尚
phong cách xã hội
- 良好风尚
phong cách tốt
- 时代风尚
phong cách thời đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.