Từ vựng tiếng Trung
fēng*shàng

Nghĩa tiếng Việt

phong cách, tập quán xã hội

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (nhỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho văn hóa, xã hội.

Câu ví dụ

  • 这是一种新的风尚Zhè shì yī zhǒng xīn de fēngshàng thanh 4

    Đây là một phong cách mới

  • 社会风尚在变化Shèhuì fēngshàng zài biànhuà thanh 4

    Phong cách xã hội đang thay đổi

  • 我们应该树立良好风尚Wǒmen yīnggāi shùlì liánghǎo fēngshàng thanh 3

    Chúng ta nên thiết lập phong cách tốt

  • 这个时代的风尚Zhège shídài de fēngshàng thanh 4

    Phong cách của thời đại này

Kết hợp thường gặp

  • 社会风尚shèhuì fēngshàng thanh 4

    phong cách xã hội

  • 良好风尚liánghǎo fēngshàng thanh 2

    phong cách tốt

  • 时代风尚shídài fēngshàng thanh 2

    phong cách thời đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.