Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn hóa, xã hội.
Câu ví dụ
- 这是一种新的风尚
Đây là một phong cách mới
- 社会风尚在变化
Phong cách xã hội đang thay đổi
- 我们应该树立良好风尚
Chúng ta nên thiết lập phong cách tốt
- 这个时代的风尚
Phong cách của thời đại này
Kết hợp thường gặp
- 社会风尚
phong cách xã hội
- 良好风尚
phong cách tốt
- 时代风尚
phong cách thời đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.