Từ vựng tiếng Trung
shàng

Nghĩa tiếng Việt

khâu giày; miếng da

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绱 không có nguồn glyph cổ. Gồm bộ 糸/纟(mịch, sợi/dệt) biểu nghĩa và phần âm phù — có thể là hình thanh liên quan đến nghề may giày. Không có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: thướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thướng": sợi chỉ (糸) khâu thướng lên đế giày — 绱 là công đoạn may đế giày, thường thấy ở thợ giày truyền thống.

Gương Hán-Việt

"thướng" — ít dùng; 绱鞋 (thướng hài) là khâu đế giày bằng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 绱 (thướng) giúp đọc văn bản về nghề thủ công truyền thống và thuật ngữ giày dép trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绱 không có nguồn glyph. Chữ này chỉ miếng da dùng làm đế giày truyền thống Trung Hoa và động tác khâu đế vào giày. Đây là từ nghề thủ công, chủ yếu trong phương ngữ Bắc Kinh/miền Bắc Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鞋匠正在认真地绱鞋。lǎo xiéjiàng zhèngzài rènzhēn de shàng xié. thanh 3

    Người thợ giày già đang cẩn thận khâu đế giày.

  • 绱鞋是一门需要耐心的传统手艺。shàng xié shì yī mén xūyào nàixīn de chuántǒng shǒuyì. thanh 4

    Khâu đế giày là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn.

  • 这双布鞋是手工绱底的,穿着舒适。zhè shuāng bù xié shì shǒugōng shàng dǐ de, chuānzhe shūshì. thanh 4

    Đôi giày vải này được khâu đế bằng tay, đi rất thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shàng, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm shàng, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.