Từ vựng tiếng Trung
hé*shàng和
尚
Nghĩa tiếng Việt
nhà sư Phật giáo
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
和
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
尚
Bộ: 小 (nhỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '和' gồm bộ '禾' (lúa) và bộ '口' (miệng), biểu thị sự hài hòa và hòa thuận, như trong việc chia sẻ lương thực.
- Chữ '尚' có bộ '小' (nhỏ) và phần còn lại biểu thị một người đứng, thể hiện sự cao quý hoặc tôn trọng.
→ Khi kết hợp, '和尚' mang ý nghĩa của một nhà sư, một người sống trong sự hòa hợp và cao quý.
Từ ghép thông dụng
和尚
nhà sư
和平
hòa bình
尚未
chưa