Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, thường đi kèm lượng từ 个 hoặc 位 khi biểu thị sự tôn kính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoà thượng
Từng chữ
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
Tầng từ vựng
Danh từ riêngChỉ nhà sư trong Phật giáo (cũng có thể dùng khframe hài hước khi so sánh người để đầu trọc như hòa thượng).
Câu ví dụ
- 当和尚
Xuất gia làm hòa thượng
- 老和尚
Hòa thượng già
- 小和尚
Nhà sư trẻ (tiểu hòa thượng)
- 这个寺庙有十个和尚
Chùa này có mười nhà sư
- 和尚念经
Hòa thượng tụng kinh
Kết hợp thường gặp
- 念经的和尚
hòa thượng tụng kinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.