Từ vựng tiếng Trung
wèi未
Nghĩa tiếng Việt
không, chưa
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
未
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '未' có bộ '木' (cây) và hai nét ngang phía trên, tượng trưng cho một cái cây chưa phát triển hoàn toàn.
- Nét ngang phía trên cao hơn nét ngang dưới, cho thấy sự chưa hoàn thành, chưa trưởng thành.
→ Chữ '未' có nghĩa là chưa, chưa đến, hoặc chưa hoàn thành.
Từ ghép thông dụng
未来
tương lai
未婚
chưa kết hôn
未必
chưa chắc