Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh tính phủ định tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 我从未见过这样的人
Tôi chưa bao giờ gặp người như vậy
- 他从未放弃过
Anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc
- 从未想过会这样
Chưa bao giờ nghĩ sẽ như vậy
- 从未去过中国
Chưa bao giờ đi Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 从未有过
chưa từng có
- 从未发生
chưa từng xảy ra
- 从未如此
chưa bao giờ như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.