Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ trong văn viết để biểu thị một việc chưa từng xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tòng vị
Từng chữ
- 从tòngđi theo
- 未vịchưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh tính phủ định tuyệt đối.
Câu ví dụ
- 我从未见过这样的人
Tôi chưa bao giờ gặp người như vậy
- 他从未放弃过
Anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc
- 从未想过会这样
Chưa bao giờ nghĩ sẽ như vậy
- 从未去过中国
Chưa bao giờ đi Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 从未有过
chưa từng có
- 从未发生
chưa từng xảy ra
- 从未如此
chưa bao giờ như vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.