Từ vựng tiếng Trung
tǎng

Nghĩa tiếng Việt

sóng to; nước chảy xuôi; nhỏ giọt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淌 gồm 氵 (thủy — nước, biểu nghĩa) + 尚 (thượng — biểu âm). Nước (氵) chảy nhỏ giọt xuống — gợi nghĩa nhỏ giọt, chảy xuôi. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tǎng/nhỏ giọt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thảng": nước (氵) cứ chảy xuôi thảng xuống — 淌 (thảng) là nước nhỏ giọt, nước mắt lặng lẽ chảy dài.

Gương Hán-Việt

"thảng" ít gặp riêng lẻ trong tiếng Việt; 淌 chủ yếu dùng trong văn miêu tả (流淌 — lưu thảng, chảy xuôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 淌 (thảng) là nhận ra 流淌 (lưu thảng — chảy xuôi), 淌泪 (thảng lệ — nhỏ lệ), 淌汗 (thảng hãn — chảy mồ hôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淌 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa chính là nước chảy nhỏ giọt xuống, nhỏ lệ, chảy; cũng dùng để chỉ sóng lớn và lội qua (phương ngữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的泪水淌了下来。tā de lèishuǐ tǎng le xiàlái. thanh 1

    Nước mắt cô ấy rơi lã chã.

  • 小河的水静静地流淌。xiǎohé de shuǐ jìngjìng de liútǎng. thanh 3

    Nước con suối nhỏ lặng lẽ chảy xuôi.

  • 汗水淌过他的脸颊。hànshuǐ tǎng guò tā de liǎnjiá. thanh 4

    Mồ hôi chảy dọc theo má anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tǎng; 躺=nằm xuống, 淌=chảy nhỏ giọt

  • cùng âm tǎng; 倘=nếu như, 淌=chảy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.