Nghĩa tiếng Việt
sóng to; nước chảy xuôi; nhỏ giọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淌 gồm 氵 (thủy — nước, biểu nghĩa) + 尚 (thượng — biểu âm). Nước (氵) chảy nhỏ giọt xuống — gợi nghĩa nhỏ giọt, chảy xuôi. Wiktionary không cung cấp phân tích cụ thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǎng/nhỏ giọt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": nước (氵) cứ chảy xuôi thảng xuống — 淌 (thảng) là nước nhỏ giọt, nước mắt lặng lẽ chảy dài.
Gương Hán-Việt
"thảng" ít gặp riêng lẻ trong tiếng Việt; 淌 chủ yếu dùng trong văn miêu tả (流淌 — lưu thảng, chảy xuôi).
Mở khoá kiến thức
Biết 淌 (thảng) là nhận ra 流淌 (lưu thảng — chảy xuôi), 淌泪 (thảng lệ — nhỏ lệ), 淌汗 (thảng hãn — chảy mồ hôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淌 có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc: 氵 (nước, biểu nghĩa) + 尚 (biểu âm). Nghĩa chính là nước chảy nhỏ giọt xuống, nhỏ lệ, chảy; cũng dùng để chỉ sóng lớn và lội qua (phương ngữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.