Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa流淌 mang sắc thái văn chương, thường dùng tả cảnh thiên nhiên hoặc cảm xúc tinh tế. Câu miêu tả, không dùng cho nước mạnh như 奔流 (nước chảy xiết).
Câu ví dụ
- 小溪在山间静静地流淌。
Dòng suối nhỏ chảy lặng lẽ giữa núi rừng.
- 泪水不停地从她脸上流淌下来。
Nước mắt không ngừng chảy trên má cô ấy.
- 音乐像流水一样在空气中流淌。
Âm nhạc chảy trong không khí như dòng nước.
- 血液在伤口处慢慢流淌。
Máu chầm chậm chảy từ vết thương.
Kết hợp thường gặp
- 静静流淌
lặng lẽ chảy
- 缓缓流淌
từ từ chảy xuôi
- 流淌的泪水
nước mắt chảy dài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.